chết cỏng
Định nghĩa
- Động từ (thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái thô tục hoặc mạnh):
- Chết một cách đột ngột, thường do kiệt sức, bệnh tật nặng, hoặc trong hoàn cảnh khắc nghiệt: "chết cỏng" nhấn mạnh cái chết bất ngờ, không được chuẩn bị, thường gắn với hình ảnh nằm sóng soài, bất động.
- Nghĩa bóng (thô tục): chỉ sự thất bại hoàn toàn, hỏng hóc đến mức không thể cứu vãn (thường dùng cho đồ vật, máy móc).
- Nghĩa bóng (cảm thán): dùng để diễn tả sự mệt mỏi tột độ, kiệt sức (thường trong ngữ cảnh hài hước, cường điệu).
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (chết):
- Con chó già ốm nặng rồi chết cỏng ngoài vườn. (Con chó già chết đột ngột, nằm bất động ngoài vườn.)
- Trời rét quá, mấy con gà chết cỏng hết. (Thời tiết quá lạnh, gà chết hàng loạt một cách bất thình lình.)
Nghĩa bóng (hỏng, thất bại):
- Cái máy tính này dùng lâu quá, hôm qua nó chết cỏng rồi. (Máy tính hỏng hoàn toàn, không sửa được nữa.)
- Kế hoạch đi chơi cuối tuần chết cỏng vì mưa bão. (Kế hoạch thất bại hoàn toàn, không thể thực hiện.)
Nghĩa bóng (kiệt sức):
- Làm việc suốt 12 tiếng, tôi chết cỏng ở bàn làm việc luôn. (Tôi mệt đến mức không thể cử động, như chết đứng tại chỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chết cỏng như con chó": thành ngữ thô tục, nhấn mạnh cái chết đau đớn, cô đơn, không ai đoái hoài.
- Hắn ta uống rượu say rồi chết cỏng như con chó ngoài đường. (Hắn chết một cách thảm thương, không ai hay biết.)
"để cho ... chết cỏng": dùng trong câu mệnh lệnh hoặc đe dọa, hàm ý không quan tâm, bỏ mặc.
- Mặc kệ nó, để nó chết cỏng ở đó. (Không thèm để ý, mặc cho nó chịu hậu quả.)
Biến thể và từ gần giống
Chết (động từ): ngừng sống, kết thúc sự sống (trung tính, không mang sắc thái thô tục).
- Ông ấy chết vì bệnh già. (Mang tính tôn trọng hơn.)
Chết đứng (động từ, khẩu ngữ): chết trong tư thế đang đứng, hoặc bất ngờ không kịp phản ứng.
- Anh ta sợ đến chết đứng. (Sợ hãi tột độ, không cử động được.)
Chết queo (động từ, khẩu ngữ): chết trong tư thế co quắp, thường do đói, rét.
- Cây non bị hạn hán chết queo. (Cây héo khô, co lại.)
Từ đồng nghĩa
Ngỏm (động từ, khẩu ngữ, hài hước hoặc thô tục): chết, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
- Con chuột ngỏm vì bẫy. (Chuột chết vì bẫy.)
Toi mạng (động từ, khẩu ngữ): chết một cách uổng phí, vô ích.
- Mấy con cá toi mạng vì nước bẩn. (Cá chết vì môi trường ô nhiễm.)
Thành ngữ liên quan
- Chết cỏng không ai chôn: chết một cách cô độc, thảm thương, không có người mai táng.
- Sống bất nhân thì chết cỏng không ai chôn. (Kẻ ác độc sẽ kết thúc cô đơn, không ai thương tiếc.)